VIETNAMESE

không quen

không biết

ENGLISH

unfamiliar

  

NOUN

/ˌʌnfəˈmɪljər/

unfamiliar, odd

Không quen là không biết, xa lạ, không thân thuộc.

Ví dụ

1.

Cô ấy hơi không quen với thị trấn.

We were quite unfamiliar with the town.

2.

Nhiều người lớn tuổi không quen với việc sử dụng máy tính.

Many older people are unfamiliar with using computers.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa unfamiliar:
- lạ (strange): The radio is giving out a strange signal.
(Bộ đàm đang phát ra một tín hiệu lạ.)
- kỳ lạ (odd): It's odd that he hasn't telephoned me.
(Thật kỳ lạ là anh ấy đã không gọi cho tôi.)