VIETNAMESE

khắc phục sự cố

ENGLISH

repair the damage

  

NOUN

/rɪˈpɛr ðə ˈdæməʤ/

fix the damage

Khắc phục sự cố là việc tìm phương pháp để giảm thiểu hậu quả khi có một vấn đề không mong muốn xảy ra.

Ví dụ

1.

Các đội bảo trì đã làm việc theo ca 18 giờ để khắc phục sự cố.

Maintenance crews have been working 18-hour shifts to repair the damage.

2.

Đã quá muộn để khắc phục sự cố đã gây ra cho mối quan hệ của họ.

It was too late to repair the damage done to their relationship.

Ghi chú

Một số collocations với damage:
- đánh giá sự cố (assess the damage): A mechanic examined the engine and assessed the damage.
(Một thợ máy đã kiểm tra động cơ và đánh giá sự cố.)
- gây ra sự cố (cause damage): Tree roots can cause damage to buildings.
(Rễ cây có thể gây ra sự cố cho các công trình.)