VIETNAMESE
quay đầu
ENGLISH
turn around
NOUN
/tɜrn əˈraʊnd/
Quay đầu là hướng cơ thể về hướng khác.
Ví dụ
1.
Hãy quay đầu lại và để tôi nhìn lưng bạn nào.
Turn around and let me look at your back.
2.
Mỗi khi tôi quay đầu lại, anh ấy dường như đang nhìn tôi.
Every time I turn around he seems to be checking up on me.
Ghi chú
Một số cụm động từ với turn:
- quay lưng (turn against): Everybody turns against her, and she finds herself without friends.
(Mọi người đều quay lưng lại với cô ấy, và cô ấy chẳng còn bạn bè.)
- tránh xa (turn away): The offenders may begin to reassess their life and turn away from crime.
(Những người phạm tội có thể bắt đầu xem xét lại cuộc đời của họ và tránh xa khỏi tội ác.)