VIETNAMESE
quy mô doanh nghiệp
qui mô doanh nghiệp
ENGLISH
enterprise size
NOUN
/ˈɛntərˌpraɪz saɪz/
Quy mô doanh nghiệp là việc phân chia ra thành doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp vừa và doanh nghiệp nhỏ.
Ví dụ
1.
Việc xác định quy mô doanh nghiệp sẽ gắn liền với khu vực kinh tế mà doanh nghiệp hoạt động.
The determination of the enterprise size will be associated with the economic sector in which the business operates.
2.
Làm sao để xác định được quy mô doanh nghiệp?
How to determine a enterprise size?
Ghi chú
Một số thành ngữ với size:
- size somebody (something) up: đánh giá; có ý kiến về (ai, cái gì)
Ví dụ: He sized the situation up at a glance and took immediate action.
(Chỉ cần nhìn qua là anh ta đã đánh giá tình hình và hành động ngay.)
- kích thước lớn (of some size): Underneath the house is a cellar of some size, which is useful for storage.
(Bên dưới ngôi nhà là một căn hầm có kích thước lớn, rất hữu ích cho việc lưu trữ.)