VIETNAMESE
thông dụng
ENGLISH
common
NOUN
/ˈkɑmən/
popular, mainstream, prevalent
Thông dụng là thường dùng bởi số đông, nhiều người; phổ biến.
Ví dụ
1.
Muối và hạt tiêu là hai loại gia vị thông dụng nhất.
Salt and pepper are the two most common seasonings.
2.
Thuật ngữ "du lịch sinh thái" trở nên thông dụng vào những năm 1990.
The term "eco-tourism" became common in the 1990s.
Ghi chú
Một từ đồng nghĩa với common:
- phổ biến (popular): There is a popular belief that property is a better investment than shares.
(Có một niềm tin phổ biến rằng tài sản là một khoản đầu tư tốt hơn cổ phiếu.)
- phổ biến (prevalent): One of the most prevalent crimes in wide-open areas like Wiltshire is theft from cars.
(Một trong những loại tội phạm phổ biến nhất ở các khu vực rộng lớn như Wiltshire là trộm cắp ô tô.)