VIETNAMESE

sàn giao dịch

sàn giao dịch chứng khoán

ENGLISH

exchange

  
NOUN

/ɪksˈʧeɪnʤ/

Sàn giao dịch là một trung tâm trao đổi mua bán, nơi mà các chứng khoán, phái sinh, và công cụ tài chính khác được giao dịch.

Ví dụ

1.

Sàn giao dịch có thể là một địa điểm cụ thể, nơi mà những nhà giao dịch đến gặp nhau để thực hiện giao dịch, hoặc là một nền tảng điện tử.

An exchange can be a specific place where traders come together to make trades, or an electronic platform.

2.

Các giao dịch đang được thực hiện ngày càng nhiều trên những sàn giao dịch điện tử.

Transactions are being carried out more and more on electronic exchanges.

Ghi chú

Một số nghĩa khác của exchange:

- trao đổi (exchange): The exchange of soldiers between Ukraine and Russia took place this morning.

(Việc trao đổi binh lính giữa Ukraine và Russia vừa diễn ra sáng nay.)

- cuộc trao đổi (exchange): There were heated exchanges at the meeting, with Mr Martin making an impassioned speech defending his position.

(Đã có những cuộc trao đổi sôi nổi tại cuộc họp, với việc ông Martin đã có một bài phát biểu đầy ẩn ý bảo vệ quan điểm của mình.)