VIETNAMESE
thịnh hành
ENGLISH
popular
NOUN
/ˈpɑpjələr/
prevalent, prevailing, common
Thịnh hành là rất phổ biến, rất thông dụng, được nhiều người biết đến và ưa chuộng.
Ví dụ
1.
Sách của Haruki Murakami khá thịnh hành đối với thanh thiếu niên ở Nhật Bản.
Haruki Murakami's books are quite popular among teenagers in Japan.
2.
Quần jean rất thịnh hành trong giới trẻ.
Jeans are popular among the young.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với popular:
- phổ biến (prevalent): Is malaria still prevalent among the population here?
(Bệnh sốt rét có còn phổ biến trong cộng đồng dân cư ở đây không?)
- phổ biến (common): Salt and pepper are the two most common seasonings.
(Muối và hạt tiêu là hai loại gia vị phổ biến nhất.)