VIETNAMESE
rà soát
lục soát, kiếm
ENGLISH
search
NOUN
/sɜrʧ/
examine, scrutinize, check
Rà soát là hành động tìm kiếm một cái gì đó một cách chi tiết.
Ví dụ
1.
Các lính canh rà soát anh ta để tìm vũ khí.
The guards searched him for weapons.
2.
Người lái xe đã được các nhân viên an ninh rà soát nhưng họ không kiểm tra bên trong xe tải.
The driver was searched by security guards but they did not check inside the lorry.
Ghi chú
Cùng phân biệt search find nha!
- Find là đã tìm thấy thứ mình muốn (kết thúc quá trình tìm kiếm).
- Search đồng nghĩa và có cách dùng tương tự với look for nhưng thường được đề cập kèm với vị trí hoặc không gian cụ thể (không bắt buộc).
Ví dụ: I searched everywhere for my cellphone and found it in the kitchen.
(Tôi rà soát khắp nơi cho cái điện thoại và thấy nó trong bếp.)