VIETNAMESE
phòng giáo dục đào tạo
ENGLISH
Department of Education and Training
/dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən ænd ˈtreɪnɪŋ/
Phòng Giáo dục và Đào tạo là cơ quan chuyên môn về giáo dục.
Ví dụ
1.
Phòng Giáo dục và đào tạo tổ chức các hoạt động giáo dục, phổ cập giáo dục, xóa mù chữ.
The Department of Education and Training organizes educational activities, universalizes education and eradicate illiteracy.
2.
Phòng Giáo dục và đào tạo lập dự toán ngân sách giáo dục hàng năm.
The Department of Education and Training prepares the annual education budget.
Ghi chú
Cùng DOL khám phá các từ liên quan nhé!
Train (v): Huấn luyện, dạy dỗ.
Ví dụ: Anh ấy đang huấn luyện cho cuộc đua marathon sắp tới. (He is training for the upcoming marathon.)
Educate (v): Giáo dục, dạy dỗ, truyền đạt kiến thức.
Ví dụ: Trường học này có một chương trình giáo dục đa dạng. (This school has a diverse education program.)
Instruct (v): Hướng dẫn, chỉ dẫn.
Ví dụ: Cô giáo đang hướng dẫn học sinh làm bài tập toán. (The teacher is instructing the students on how to do the math exercises.)
Teach (v): Dạy, giảng dạy.
Ví dụ: Ông thầy đang dạy học sinh về lịch sử của quốc gia. (The teacher is teaching the students about the history of the country.)
Coach (v): Huấn luyện, hướng dẫn, dạy bóng đá.
Ví dụ: Ông ta là một người huấn luyện viên bóng đá nổi tiếng. (He is a famous soccer coach.)
Drill (v): Tập luyện, rèn luyện (một kỹ năng) thông qua việc lặp lại.
Ví dụ: Họ đang tập luyện quân sự hàng ngày. (They are drilling military exercises daily.)
Tutor (v): Dạy kèm, hướng dẫn riêng.
Ví dụ: Anh ta được thuê để dạy kèm tiếng Anh cho học sinh. (He is hired to tutor students in English.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết