VIETNAMESE
tệ
tồi, tồi tệ
ENGLISH
bad
/bæd/
substandard, faulty
Tệ là không tốt.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã có một ngày tồi tệ ở văn phòng.
He had a bad day at the office.
2.
Do chất lượng video của ngân hàng tệ nên không rõ ai đã bắn cô ấy.
Because of the bad quality of the bank video, it is not clear exactly who shot her.
Ghi chú
Một số collocations với bad:
- be bad: You can't take photographs if the light is bad.
(Bạn không thể chụp ảnh nếu ánh sáng tệ.)
- get bad: I've got bad vibes about going to this place.
(Tôi có những dự cảm tệ khi đến nơi này.)
- become bad: Good luck is not permanent, and it may become bad if you are carried away by the fruits of good luck.
(Điều may mắn không phải là vĩnh viễn, và nó có thể trở thành điều tệ nếu bạn bị thành quả của sự may mắn cuốn đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết