VIETNAMESE
quen thuộc
ENGLISH
familiar
NOUN
/fəˈmɪljər/
Quen thuộc là quen đến mức biết rất rõ một đối tượng cụ thể.
Ví dụ
1.
Anh ấy trông rất quen thuộc nhưng tôi không thể nhớ tên anh ấy.
He looked familiar but I couldn't remember his name.
2.
Cái mùi này rất quen thuộc với tất cả những ai sống gần tiệm bánh.
The smell is very familiar to everyone who lives near a bakery.
Ghi chú
Hai giới từ cực phổ biến thường đi kèm với familiar nè!
- quen thuộc với (familiar with): His work on the roads made him familiar with many in the villages around this region.
(Công việc của anh trên những con đường đã khiến anh trở nên quen thuộc với nhiều người trong làng quanh vùng này.)
- quen thuộc với (familiar to): His distinctive voice has long been familiar to Chinese audiences.
(Chất giọng đặc biệt của anh từ lâu đã trở nên quen thuộc với khán giả Trung Quốc.)