VIETNAMESE

thông tư liên tịch

word

ENGLISH

Joint Circular

  
NOUN

/ʤɔɪnt ˈsɜrkjələr/

Thông tư liên tịch là thông tư (hình thức văn bản quy phạm pháp luật) do các Bộ, cơ quan ngang Bộ ban hành hoặc giữa bộ và cơ quan ngang Bộ phối hợp với các tổ chức chính trị-xã hội để ban hành để giải thích, hướng dẫn việc áp dụng thống nhất các quy định của pháp luật theo đúng chức năng, quyền hạn và nhiệm vụ.

Ví dụ

1.

Theo Thông tư liên tịch, Tòa án nhân dân có trách nhiệm gửi cho Cơ quan công an một số tài liệu.

According to the Joint Circular, the People’s Court is required to send the police authority some documents.

2.

Thông tư liên tịch số 11/2020 do Bộ trưởng Bộ Tư pháp, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao ban hành ngày 11 tháng 7 năm 2020.

Joint Circular No.11/2020 is issued by the Minister of Justice, Chief Justice of Supreme People’s Court and Chief Procurator of the Supreme People’s Procuracy on July 11, 2020.

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các nghĩa của circular nhé!

  • Hình tròn: Mô tả hình dạng giống như một vòng tròn.

Ví dụ: Đồng hồ này có mặt hình tròn.

(Example: This watch has a circular face.)

  • Luân chuyển, tuần hoàn: Ám chỉ sự di chuyển hoặc sắp xếp theo một chu trình định trước.

Ví dụ: Hệ thống tuần hoàn máu trong cơ thể là một ví dụ về quá trình tuần hoàn.

(Example: The circulatory system in the body is an example of a circular process.)

  • Thông tư: Một loại tài liệu được phát hành để thông báo hoặc truyền đạt thông tin đến một nhóm người.

Ví dụ: Tôi đã nhận được một thông tư từ ban giám hiệu thông báo về lịch nghỉ hè.

(Example: I received a circular from the school administration announcing the summer vacation schedule.)