VIETNAMESE
ủy ban nhân dân quận
ENGLISH
[district name] district People's Committee
/ˈdɪstrɪkt ˈpipəlz kəˈmɪti/
People's Committee of [district name] district
Ủy ban nhân dân quận là một cơ quan hành chính nhà nước của hệ thống hành chính Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực thi pháp luật tại các cấp quận.
Ví dụ
1.
Ủy ban nhân dân quận Đống Đa có thể được liên lạc qua số 0241302413.
Dong Da district People's Committee can be contacted via the phone number 0241302413.
2.
Ngày 13/3/2019, Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN đã tổ chức lễ ký kết hợp tác với Ủy ban Nhân dân Quận Cầu Giấy.
On March 13, 2019, ULIS - Vietnam University held a signing ceremony of cooperation with Cau Giay district People's Committee.
Ghi chú
Cùng DOL khám phá các từ liên quan nhé!
Commitment: Sự cam kết, hứa hẹn hoặc trách nhiệm trong một việc gì đó.
Ví dụ: "Cô ấy có cam kết mạnh mẽ với công việc của mình." (She has a strong commitment to her work.)
Commissary: Một cửa hàng cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ tại một địa điểm cụ thể như trường học hoặc doanh trại quân sự.
Ví dụ: "Anh ấy mua đồ dùng tại cửa hàng trong doanh trại." (He bought supplies at the commissary in the camp.)
Commission: Một nhóm hoặc cơ quan được ủy quyền thực hiện một nhiệm vụ cụ thể hoặc một khoản tiền phí trả cho người bán hàng.
Ví dụ: "Anh ấy đã nhận được một khoản hoa hồng từ việc bán hàng." (He received a commission from the sales.)
Commit: Thực hiện một hành động nào đó, đặc biệt là một hành động sai trái hoặc bất hợp pháp.
Ví dụ: "Anh ta bị bắt vì phạm tội trộm cắp." (He was arrested for committing theft.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết