VIETNAMESE
phòng bảo vệ
ENGLISH
security room
NOUN
/sɪˈkjʊrəti rum/
Phòng bảo vệ là phòng có cảnh quay từ camera để họ có thể nhìn và xem những gì đang diễn ra xung quanh trong một khu vực cụ thể.
Ví dụ
1.
Phòng bảo vệ là bộ phận không thể thiếu trong cơ cấu tổ chức của bất kỳ tổ chức, đơn vị nào.
Security room is an indispensable part of the organizational structure of any organization or unit.
2.
Đối với khách sạn, phòng bảo vệ có nhiệm vụ kiểm tra thẻ nhân viên khi ra/vào khách sạn.
For the hotel, the security room is responsible for checking the employee card when entering/leaving the hotel.
Ghi chú
Phòng bảo vệ (security room) là phòng có cảnh quay từ camera (camera footage) để họ có thể nhìn và xem những gì đang diễn ra xung quanh trong một khu vực cụ thể (particular area).