VIETNAMESE
phòng vệ thương mại
ENGLISH
safeguard
NOUN
/ˈseɪfˌgɑrd/
Phòng vệ thương mại là việc tạm thời hạn chế nhập khẩu đối với một hoặc một số loại hàng hoá khi việc nhập khẩu chúng tăng nhanh gây ra hoặc đe doạ gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
Ví dụ
1.
Biện pháp phòng vệ thương mại chỉ được áp dụng đối với hàng hoá, không áp dụng đối với dịch vụ, đầu tư hay sở hữu trí tuệ.
Safeguard is only applicable to goods, not services, investments or intellectual property.
2.
Mỗi nước thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đều có quyền áp dụng phòng vệ thương mại.
Each member country of the World Trade Organization (WTO) has the right to apply safeguard.
Ghi chú
Phòng vệ thương mại (safeguard) là việc tạm thời hạn chế nhập khẩu (temporary import restriction) đối với một hoặc một số loại hàng hoá (goods) khi việc nhập khẩu tăng nhanh (rapid increase) gây ra hoặc đe doạ gây ra thiệt hại nghiêm trọng (serious damage) cho ngành sản xuất trong nước.