VIETNAMESE
rất tiếc
ENGLISH
sorry
NOUN
/ˈsɑri/
Rất tiếc là cụm từ được sử dụng trong những trường hợp nói với ai đó để thể hiện lòng trắc ẩn, sự đồng cảm khi họ gặp chuyện buồn, đau lòng.
Ví dụ
1.
Tôi rất tiếc cho sự mất mát của bạn.
I'm so sorry for your loss.
2.
Tôi rất tiếc khi biết về những gì đã xảy ra với gia đình bạn.
I was sorry to hear about what happened to your family.
Ghi chú
Một nghĩa khác phổ biến hơn của sorry:
- xin lỗi (sorry): He said he was sorry he had upset me.
(Anh ấy nói anh ấy xin lỗi vì đã làm tôi buồn.)