VIETNAMESE

sơn cách âm

word

ENGLISH

soundproof paint

  
NOUN

/ˈsaʊndpruf peɪnt/

Sơn cách âm là loại sơn nước, đặc, chứa đầy các phân tử hấp thụ âm thanh.

Ví dụ

1.

Chất nhiệt trong sơn cách âm hoạt động tốt nhất trong các trường hợp tần số trung bình.

The heat in soundproof paint works best in medium frequency cases.

2.

Nếu sóng âm được phát ra trong phạm vi bình thường, sơn cách âm sẽ giúp hấp thụ nó.

If the sound wave is emitted in the normal range, the soundproof paint will help absorb it.

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các idiom của paint nhé!

Paint the town red:

Định nghĩa: Tiến hành một cuộc tiệc hoặc lễ hội một cách vui vẻ và hoành tráng.

Ví dụ: Họ đã quyết định đi ra ngoài và vui chơi vào đêm sinh nhật của họ. (They decided to go out and "paint the town red" on their birthday night.)

Paint oneself into a corner:

Định nghĩa: Tự gây ra tình huống khó xử hoặc tự làm mình rơi vào tình thế không có lối thoát.

Ví dụ: Bằng cách phát ngôn những lời không cân nhắc, anh ấy đã vào thế bí và không thể nào thoát khỏi tình thế đó. (By making reckless statements, he "painted himself into a corner" and couldn't escape from that situation.)

Paint a rosy picture:

Định nghĩa: Mô tả một tình huống hoặc tương lai một cách lạc quan và hấp dẫn, thường là một cách không thực tế hoặc quá lạc quan.

Ví dụ: Dự án mới này có vẻ hứa hẹn, nhưng tôi nghĩ họ đang lạc quan quá đỗi. (This new project seems promising, but I think they are "painting a rosy picture" too much.)