VIETNAMESE
thời gian trôi qua nhanh quá
ENGLISH
time flies
NOUN
/taɪm flaɪz/
Thời gian trôi qua nhanh quá là cụm từ dùng để cảm thán về sự trôi đi nhanh của thời gian.
Ví dụ
1.
Thời gian trôi qua nhanh quá. Hôm nay đến sinh nhật của bạn rồi. Chúc mọi điều tốt lành cho ngày đặc biệt này và nhiều điều tốt đẹp nữa sẽ đến.
Time flies. Today comes your birthday. The best of all good things for this special day and all the many more to come.
2.
Thời gian trôi qua nhanh quá! Cảm giác như mới ngày hôm qua thôi khi tôi đưa em đến trường mỗi ngày.
Time flies! It feels like just yesterday when I took you to school every day.
Ghi chú
Một số thành ngữ với time:
- nghỉ ngơi (time out): I wish I had taken time out before starting this job—that might have kept me from getting burned out so quickly.
(Tôi ước gì mình đã dành thời gian trước khi bắt đầu công việc này — điều đó có thể giúp tôi không bị kiệt sức quá nhanh.)
- đã đến lúc (high time): Thank you for a lovely meal, but it's high time for us to start heading home.
(Cảm ơn bạn vì một bữa ăn tuyệt vời, nhưng đã đến lúc chúng ta phải về nhà.)