VIETNAMESE
rất ít
ENGLISH
very few
NOUN
/ˈvɛri fju/
Rất ít là ít, gần như không có.
Ví dụ
1.
Trong thương mại quốc tế, rất ít quốc gia chơi sòng phẳng.
In international trade, very few countries play fair.
2.
Rất ít người có thể phát âm tên tôi một cách chính xác.
Very few people can pronounce my name correctly.
Ghi chú
Cùng phân biệt few a few nha!
- A few là một vài, theo sau bởi danh từ đếm được
Ví dụ: The patient's heart stopped beating for a few seconds.
(Tim bệnh nhân ngừng đập trong vài giây.)
- Few là ít, gần như không có, theo sau bởi danh từ đếm được.
Ví dụ: Few of the children can read or write yet.
(Rất ít trẻ em có thể đọc và viết.)