VIETNAMESE
ban kiểm soát
ENGLISH
Board of Supervisors
NOUN
/bɔrd ʌv ˌsupərˈvaɪzərz/
supervisory board
Ban Kiểm soát của một công ty có nhiệm vụ giống như các cơ quan tư pháp trong mô hình tam quyền phân lập nhằm giúp các cổ đông kiểm soát hoạt động quản trị và quản lý điều hành công ty.
Ví dụ
1.
Ban Ban Kiểm soát giám sát việc tổ chức thực hiện chiến lược phát triển, kế hoạch kinh doanh.
The Board of Supervisors supervises the implementation of development strategies and business plans.
2.
Ban Kiểm soát giám sát, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, thực trạng tài chính của công ty.
The Board of Supervisors supervises and evaluates the current status of business activities and financial status of the company.
Ghi chú
Một số từ vựng liên quan đến các chức danh trong công ty:
- Người sáng lập: Founder
- Đồng sáng lập: Co-founder
- Chủ tịch Hội đồng quản trị: Chairman of the board
- Phó chủ tịch: Vice President
- Giám đốc: Director
- Trưởng phòng: Head of Department