VIETNAMESE
cơ quan chủ quản
ENGLISH
governing body
NOUN
/ˈgʌvərnɪŋ ˈbɑdi/
Cơ quan chủ quản là cơ quan có trách nhiệm chính trong việc quản lí trực tiếp công việc, tài sản, nhân lực của một ngành, một đơn vị công tác, một lĩnh vực hoạt động, một loại công việc nào đó trong xã hội. Cơ quan chủ quản có trách nhiệm và quyền hạn nhất định theo quy định của pháp luật hoặc theo điều lệ, quy chế hoạt động của tổ chức đó.
Ví dụ
1.
Một cơ quan chủ quản của Viện là Hội đồng khoa học được chủ trì bởi giáo sư Andrzej Tarlecki.
Another governing body of the Institute is the Scientific Council which is chaired by Professor Andrzej Tarlecki.
2.
BWF là cơ quan chủ quản quốc tế của bộ môn cầu lông được thành lập bởi Hiệp hội Olympic Quốc tế.
BWF is the international governing body of badminton recognised by the International Olympic Committee.
Ghi chú
Cơ quan chủ quản (governing body) là cơ quan (agency) có trách nhiệm chính trong việc quản lí (governance) trực tiếp công việc, tài sản, nhân lực của một ngành, một đơn vị công tác (work unit), một lĩnh vực hoạt động (work field), một loại công việc nào đó trong xã hội.
Cơ quan chủ quản có trách nhiệm và quyền hạn (responsibility and authority) nhất định theo quy định của pháp luật hoặc theo điều lệ (company's charter/ corporate charter), quy chế hoạt động (operational regulations) của tổ chức đó.