VIETNAMESE
sửa
ENGLISH
fix
NOUN
/fɪks/
Sửa là làm cho không còn những chỗ hư hỏng, sai sót hoặc không thích hợp, để trở thành bình thường hoặc tốt hơn, thay đổi.
Ví dụ
1.
Họ biết cách sửa xe của họ.
They know how to fix their cars.
2.
Bạn có thể sửa chiếc xe đạp của tôi không?
Can you fix my bicycle?
Ghi chú
Fix, repair mend cùng có nghĩa là sửa chữa nhưng cách dùng khác nhau nha!
- Fix được dùng trong tình huống thông thường, chung chung, có tính toàn diện.
Ví dụ: This bike was broken and it needs to be fixed.
(Cái xe đạp này bị hỏng, nó cần được sửa.)
- Repair dùng khi một phần nào đó của một vật hoặc hệ thống cần được sửa chữa.
Ví dụ: This bike was broken. Its chain needs to be repaired.
(Cái xe đạp này bị hỏng. Xích của nó cần được sửa.)
- Mend thường được sử dụng để diễn tả sự sửa chữa trên những chất liệu mềm, những vật liệu hữu cơ dễ sửa chữa hoặc những sự vật hiện tượng mang tính tinh thần.
Ví dụ: Her heart was broken, and you're not the one who is able to mend it.
(Trái tim của cô ấy đã tan vỡ và bạn không phải là người có thể sửa nó.)