VIETNAMESE
phương án
lựa chọn, khả năng
ENGLISH
option
NOUN
/ˈɑpʃən/
choice, possibility
Phương án là dự kiến về cách thức, trình tự tiến hành công việc trong điều kiện, hoàn cảnh nhất định nào đó.
Ví dụ
1.
Nộp thuế trực tuyến là một phương án cho những người có kết nối Internet.
Filing taxes online is an option for people with Internet access.
2.
Do thời tiết xấu, phương án tốt nhất là hủy chuyến đi hoàn toàn.
Due to the bad weather, the best option would be to cancel the trip altogether.
Ghi chú
Phân biệt choice option:
- Choice ám chỉ cơ hội để chọn lựa và là từ khá thông dụng.
Ví dụ: His choice of a yellow shirt was made after he had seen many others.
(Anh ấy quyết định chọn chiếc sơ mi màu vàng sau khi anh đã xem nhiều chiếc áo khác.)
- Option nhấn mạnh đến quyền tự do lựa chọn, đặc quyền được chọn lựa.
Ví dụ: It’s an option we’ve never had before.
Đó là một sự lựa chọn mà chúng tôi chưa từng có trước đây.