VIETNAMESE
ban kiểm phiếu
ENGLISH
vote counting committee
NOUN
/ˈkaʊntɪŋ bɔrd/
counting board
Ban Kiểm phiếu là những người có nhiệm vụ phổ biến, hướng dẫn thủ tục, trình tự bỏ phiếu, kiểm phiếu và công bố kết quả kiểm phiếu.
Ví dụ
1.
Số lượng thành viên tối đa của Ban kiểm phiếu do Hội đồng nhân dân quyết định.
The maximum number of members of the Vote Counting Committee shall be decided by the People's Council.
2.
Người có tên trong danh sách để Hội đồng nhân dân bầu không được làm thành viên Ban kiểm phiếu.
Persons whose names are on the list to be elected by the People's Council are not allowed to be members of the Vote Counting Committee.
Ghi chú
Một số cụm từ liên quan đến bầu cử:
- ứng viên: candidate
- cử tri: elector
- chính trị gia: politician
- tổng thống/chủ tịch nước: president
- chiến dịch tranh cử: election campaign
- các cuộc bầu cử địa phương: local elections