VIETNAMESE
số lần
ENGLISH
times
/taɪmz/
Số lần là một trường hợp, một thời điểm xảy ra một sự kiện, một hiện tượng lặp đi lặp lại và thường dùng để tính, để đếm.
Ví dụ
1.
Số lần bạn đến Pháp là bao nhiêu?
How many times have you been to France?
2.
Số lần bạn thất bại không quan trọng. Điều quan trọng là số lần bạn đứng lên và thử lại.
It doesn't matter how many times you fail. What matters is how many times you stand up and try again.
Ghi chú
Cùng phân biệt cardinal number và ordinal number nha!
- Trong toán học, số đếm (cardinal number) là một tổng quát của các số tự nhiên được sử dụng để đo lường các tập hợp.
Ví dụ: One is a cardinal number.
(1 là một số đếm.)
- Trong lý thuyết tập hợp, số thứ tự (ordinal number) là một dãy số được sắp xếp theo trình tự trước sau trong ngôn ngữ biểu đạt.
Ví dụ: 33th is an ordinal number.
(Thứ 33 là một số thứ tự.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết