VIETNAMESE
quẫy
ENGLISH
wag
NOUN
/wæg/
Quẫy là cử động mạnh theo nhiều hướng khác nhau.
Ví dụ
1.
Tôi lấy tờ báo buổi sáng và hai con chó của tôi chào tôi, đuôi của chúng quẫy qua lại một cách điên cuồng.
I collect the morning paper and my two mutts greet me, their tails wagging back and forth in a frenzy.
2.
Lucy đang đợi ở cửa, quẫy đuôi như mọi khi khi chúng tôi về đến nhà.
Lucy was waiting by the door, tail wagging as always when we got home.
Ghi chú
Một idiom với wag:
- đàm tiếu (tongues wag): This is a small island and tongues are beginning to wag.
(Đây là một hòn đảo nhỏ và miệng lưỡi bắt đầu đàm tiếu rồi.)