VIETNAMESE
quá trình thực hiện
ENGLISH
implementation process
NOUN
/ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən ˈprɑˌsɛs/
Quá trình thực hiện là tập hợp các nhiệm vụ, các bước hoặc các hoạt động được thực hiện, theo một thứ tự cụ thể và dẫn đến một kết quả cuối cùng.
Ví dụ
1.
Nhiều công ty nhận thấy rằng quá trình thực hiện không chỉ phức tạp mà nó còn làm tăng thêm sự căng thẳng trong chính trị nội bộ.
Many firms find that the implementation process is not merely complex but that it amplifies strains in the internal politics.
2.
Việc tái cơ cấu sẽ diễn ra theo từng giai đoạn, nhằm đơn giản hóa quá trình thực hiện.
The restructuring will take place in phases, to simplify the implementation process.
Ghi chú
Cùng phân biệt process progress nha!
- Process có nghĩa là một loạt các hành động hoặc các bước được thực hiện để đạt được một mục đích cụ thể.
Ví dụ: Helping the patients restore physiological functions is the first step in the treatment process.
(Giúp người bệnh phục hồi chức năng sinh lý là bước đầu tiên của quá trình điều trị.)
- Progress có nghĩa là mức độ tiến triển của công việc trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ: The project showed slow but steady progress.
(Dự án có tiến độ chậm nhưng chắc chắn.)