VIETNAMESE
tái cơ cấu kinh tế
tái cơ cấu nền kinh tế
ENGLISH
economic restructuring
NOUN
/ˌɛkəˈnɑmɪk riˈstrʌkʧərɪŋ/
Tái cơ cấu kinh tế là quá trình phân bổ lại nguồn lực của toàn nền kinh tế theo hướng nâng cao hiệu quả, năng suất và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Ví dụ
1.
Tái cơ cấu kinh tế là đòi hỏi khách quan của quá trình vận động và phát triển, trong đó tại một thời điểm nhất định, kinh tế cần phải có sự thay đổi để chuyển sang một trạng thái mới tốt hơn và ở trình độ cao hơn.
Economic restructuring is an objective requirement of the movement and development process, in which at a certain time, the economy needs to change in order to move to a new better state and at a higher level, higher altitude.
2.
Trước đại dịch COVID-19 và những diễn biến khó lường của tình hình thế giới, vẫn còn rất nhiều việc phải làm, trong đó có việc đẩy mạnh tái cơ cấu kinh tế.
In the face of the COVID-19 pandemic and unpredictable developments in the world situation, there is still a lot of work to be done, including accelerating economic restructuring.
Ghi chú
Tiền tố re- thường được sử dụng để thêm ý nghĩa "lặp lại" cho động từ và cho các từ được hình thành từ động từ:
- tham gia lại: rejoin
- chỉnh sửa lại: readjust
- bán lại: resell
- xây lại: rebuild
- tái hôn: remarry