VIETNAMESE
phí hun trùng
phí khử trùng
ENGLISH
fumigation fee
NOUN
/ˌfjumɪˈgeɪʃən fi/
Phí hun trùng là một khoản tiền phải trả cho các biện pháp thường được sử dụng – xịt hóa chất xử lý mối, mọt, …
Ví dụ
1.
Phí hun trùng là bao nhiêu?
How much does the fumigation fee cost?
2.
Bạn đã quên bao gồm phí hun trùng trong bảng cân đối kế toán.
You forgot to include the fumigation fee in the balance sheet.
Ghi chú
Cùng phân biệt fee, fine, toll fare nha!
- Fee là số tiền bạn phải trả cho các chuyên gia, như bác sĩ, luật sư, phí trả cho một dịch vụ đặc thù như học phí, phí đăng kí xe máy, các loại pháp lý…..
Ví dụ: She fully paid for her college fees.
(Cô ấy đã trả đủ học phí rồi.)
- Fare là mức giá bạn cần phải trả khi sử dụng các phương tiện đi lại như xe bus, tàu hỏa, oto, máy bay….
Ví dụ: The woman is paying the bus fare to the driver.
(Người phụ nữ đang trả tiền xe buýt cho người lái xe.)
- Fine là số tiền bị phạt khi làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc khi phá vỡ một quy tắc.
Ví dụ: If you don’t obey that rule you will have to pay a fine.
(Nếu bạn không tuân theo quy tắc đó, bạn sẽ phải trả tiền phạt.)
- Toll là một khoản phí bạn chi trả khi đi qua cầu đường, như phí trả các trạm thu phí trên đường.
Ví dụ: Tolls now can be collected electronically on almost every way.
(Phí giờ có thể được thu tự động trên hầu hết các tuyến đường.)