VIETNAMESE

sếp

word

ENGLISH

boss

  
NOUN

/bɑs/

supervisor, head, manager

Sếp là một người phụ trách công nhân, nhóm hoặc tổ chức.

Ví dụ

1.

Tôi thông báo với sếp rằng tôi sẽ đi vắng vào tuần tới.

I informed my boss that I was going to be away next week.

2.

Sếp của anh ta đã khiển trách anh ta vì đã đến muộn.

His boss gave him a severe reprimand for being late.

Ghi chú

Cùng phân biệt master boss nha!

- Sếp (boss) là một người phụ trách công nhân, nhóm hoặc tổ chức.

Ví dụ: I asked my boss for a promotion.

(Tôi đã yêu cầu sếp của tôi thăng cấp cho tôi.)

- Ông chủ (master) là một người có quyền kiểm soát và quyền sở hữu đối với một ai hoặc một cái gì đó.

Ví dụ: The two brothers were loyal to their masters, and they executed their duties efficiently.

(Hai anh em trung thành với ông chủ của họ và đã thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả.)