VIETNAMESE
tập hợp
ENGLISH
set
NOUN
/sɛt/
Tập hợp là một nhóm các sự vật, sự việc có chung một tính chất, cách biểu diễn, ...
Ví dụ
1.
Họ có nhiều lựa chọn đồ chơi tuyệt vời, nhưng họ khăng khăng muốn nhóm mọi thứ lại với nhau thành tập hợp, vì vậy bạn không thể mua các mô hình riêng lẻ.
They have a great toy selection, but they insist on grouping things together into sets, so you can't buy individual figures.
2.
Bác sĩ nói rằng anh ta chưa từng thấy tập hợp những triệu chứng đặc biệt này trước đây.
The doctor said that he hadn't seen this particular set of symptoms before.
Ghi chú
Một số nghĩa khác của set:
- bộ (set): Most fondue sets have six to eight forks included.
(Hầu hết các bộ nước xốt đều có từ sáu đến tám nĩa đi kèm.)
- vòng đấu (set): He took the first set 6-3.
(Anh ấy ấn định tỷ số 6-3 ở vòng đấu đầu tiên.)