VIETNAMESE
sung sướng
vui vẻ, hạnh phúc, mãn nguyện, thoả mãn
ENGLISH
happy
NOUN
/ˈhæpi/
content, contented, delighted, satisfied
Sung sướng là thỏa mãn và vui thích trong lòng, có hạnh phúc.
Ví dụ
1.
Tôi cảm thấy rất sung sướng khi có thể về nhà nằm ngủ sau một ngày dài làm việc chăm chỉ.
I feel very happy when I can go home to sleep after a long day of hard work.
2.
Bạn có cảm thấy sung sướng không khi cuối cùng cũng được có thời gian cho bản thân và làm điều mình thích?
Do you feel happy when you finally have some time to yourself and do what you love?
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với happy:
- hài lòng (satisfied): Although scoring 3.7/4.0, she doesn't feel satisfied with this result.
(Mặc dù đạt được 3.7/4.0, cô ấy không cảm thấy hài lòng với kết quả này.)
- hạnh phúc (contented): Being next to him makes me feel safe and contented.
(Ở cạnh anh ấy khiến tôi cảm thấy an toàn và hạnh phúc.)