VIETNAMESE
tài sản vô hình
ENGLISH
intangible asset
NOUN
/ɪnˈtænʤəbəl ˈæˌsɛt/
non-physical asset
Tài sản vô hình là tài sản không thể nhìn thấy hoặc chạm vào, nhưng vẫn cung cấp giá trị cho chủ sở hữu.
Ví dụ
1.
Thiện chí, sự công nhận thương hiệu và tài sản trí tuệ, chẳng hạn như bằng sáng chế, nhãn hiệu và bản quyền, đều là tài sản vô hình.
Goodwill, brand recognition, and intellectual property, such as patents, trademarks, and copyrights, are all intangible assets.
2.
Các tài sản tài chính như cổ phiếu và trái phiếu, có được giá trị từ các tuyên bố theo hợp đồng, được coi là tài sản hữu hình.
Financial assets such as stocks and bonds, which derive their value from contractual claims, are considered tangible assets.
Ghi chú
Cùng phân biệt tangible asset intangible asset!
- Tài sản hữu hình (tangible asset) là những tài sản có hình thái vật chất do chủ tài sản nắm giữ để sử dụng phục vụ các mục đích của mình.
- Tài sản vô hình (intangible asset) là tài sản không thể nhìn thấy hoặc chạm vào, nhưng vẫn cung cấp giá trị cho chủ sở hữu.