VIETNAMESE
Bung lụa
Thả lỏng, bung xõa
ENGLISH
Let loose
/lɛt luːs/
Express freely
Bung lụa là hành động thể hiện bản thân một cách tự do hoặc phá cách.
Ví dụ
1.
Cô ấy bung lụa trên sàn nhảy tối qua.
She let loose on the dance floor last night.
2.
Bung lụa giúp giảm căng thẳng.
Letting loose can help relieve stress.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Let loose nhé!
Relax - Thư giãn: Tập trung vào việc thả lỏng tâm trí
Phân biệt:
Relax là hành động thả lỏng tâm trí và cơ thể, giảm căng thẳng hoặc mệt mỏi.
Ví dụ:
She relaxed after a long day.
(Cô ấy thư giãn sau một ngày dài.)
Unleash - Giải phóng: Chỉ sự bộc phát cảm xúc hoặc hành động
Phân biệt:
Unleash là hành động giải phóng hoặc bộc phát một cách mạnh mẽ, thường là cảm xúc hoặc năng lượng.
Ví dụ:
He unleashed his creativity during the project.
(Anh ấy giải phóng sự sáng tạo trong dự án.)
Release - Thả ra: Tập trung vào việc để tự do hoặc tháo gỡ
Phân biệt:
Release là hành động để một thứ gì đó tự do, thoát khỏi sự giam giữ hoặc kiềm chế.
Ví dụ:
They released their emotions freely.
(Họ thả lỏng cảm xúc một cách tự do.)
Liberate - Giải thoát: Mang ý nghĩa thoát khỏi ràng buộc
Phân biệt:
Liberate là hành động giải thoát ai đó khỏi sự ràng buộc hoặc áp bức.
Ví dụ:
She felt liberated after quitting her job.
(Cô ấy cảm thấy được giải thoát sau khi nghỉ việc.)
Unwind - Thư thái: Liên quan đến việc nghỉ ngơi sau khi làm việc căng thẳng
Phân biệt:
Unwind là hành động thư giãn, nghỉ ngơi sau những công việc căng thẳng hoặc mệt mỏi.
Ví dụ:
He unwound by watching a movie.
(Anh ấy thư thái bằng cách xem phim.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết