VIETNAMESE

đưa ra đáp án

trả lời, giải đáp

word

ENGLISH

provide an answer

  
VERB

/prəˈvaɪd ən ˈænsər/

offer solution

Đưa ra đáp án là hành động cung cấp câu trả lời hoặc giải pháp cho một câu hỏi.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã đưa ra đáp án chính xác.

She provided the correct answer.

2.

Học sinh đã đưa ra một đáp án sâu sắc.

The student provided an insightful answer.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của provide an answer nhé! check Give an answer Phân biệt: Give an answer là cách diễn đạt thông thường và phổ biến nhất. Ví dụ: She gave an answer to the teacher’s question. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi của giáo viên.) check Offer an answer Phân biệt: Offer an answer thường mang sắc thái đề xuất hoặc đưa ra một câu trả lời không chắc chắn. Ví dụ: He offered an answer, but it wasn’t correct. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời, nhưng nó không đúng.) check Deliver an answer Phân biệt: Deliver an answer dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi câu trả lời có tính chất quan trọng. Ví dụ: The spokesperson delivered an answer to the media’s inquiries. (Người phát ngôn đã trả lời các câu hỏi của giới truyền thông.)