VIETNAMESE

Báo hỷ

thông báo tin vui

word

ENGLISH

Announce joyful news

  
VERB

/əˈnaʊns ˈʤɔɪfl njuːz/

Share happiness, celebrate joyful news

Báo hỷ là thông báo về tin vui, thường là kết hôn hoặc sinh con.

Ví dụ

1.

Họ báo hỷ về đám cưới sắp tới.

They announced joyful news about their upcoming wedding.

2.

Vui lòng cùng chúng tôi trong việc báo hỷ này.

Please join us in announcing this joyful news.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Announce joyful news nhé! check Share good news - Chia sẻ tin vui Phân biệt: Share good news là hành động thông báo hoặc chia sẻ những tin tức vui vẻ hoặc thành công với người khác. Ví dụ: She shared the good news of her promotion with her friends. (Cô ấy chia sẻ tin vui về việc thăng chức với bạn bè.) check Spread happiness - Lan tỏa niềm vui Phân biệt: Spread happiness là hành động truyền bá niềm vui hoặc cảm giác hạnh phúc đến người khác. Ví dụ: They spread happiness by announcing their engagement. (Họ lan tỏa niềm vui bằng cách thông báo lễ đính hôn của mình.) check Proclaim joy - Công bố niềm vui Phân biệt: Proclaim joy là hành động công khai niềm vui hoặc sự hạnh phúc với mọi người. Ví dụ: He proclaimed joy at the birth of his son. (Anh ấy công bố niềm vui khi con trai ra đời.) check Declare celebration - Tuyên bố lý do để ăn mừng Phân biệt: Declare celebration là hành động thông báo về một dịp lễ hội hoặc ăn mừng đặc biệt. Ví dụ: They declared a celebration for their business success. (Họ tuyên bố một buổi ăn mừng cho thành công trong kinh doanh.) check Announce happy tidings - Thông báo những tin vui Phân biệt: Announce happy tidings là hành động thông báo về những tin tức vui vẻ, thường là tin mừng. Ví dụ: The letter announced happy tidings of a family reunion. (Lá thư thông báo những tin vui về buổi đoàn tụ gia đình.)