VIETNAMESE

Bắt đầu làm quen với

làm quen

word

ENGLISH

Get familiar with

  
VERB

/ɡɛt fəˈmɪljə wɪð/

Adapt to

Bắt đầu làm quen với là khởi động việc thích nghi hoặc làm quen điều mới.

Ví dụ

1.

Anh ấy đang bắt đầu làm quen với vai trò mới.

He is getting familiar with his new role.

2.

Vui lòng dành thời gian để làm quen với môi trường.

Please take your time to get familiar with the environment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Get familiar with nhé! check Acquaint oneself with - Làm quen với điều gì đó Phân biệt: Acquaint oneself with là hành động làm quen hoặc tìm hiểu về một điều gì đó mới, thường là một khái niệm hoặc công cụ. Ví dụ: She acquainted herself with the new software quickly. (Cô ấy làm quen nhanh chóng với phần mềm mới.) check Adapt to - Thích nghi với hoàn cảnh mới Phân biệt: Adapt to là hành động điều chỉnh bản thân để phù hợp với môi trường hoặc tình huống mới. Ví dụ: He adapted to his new role in the company smoothly. (Anh ấy thích nghi với vai trò mới trong công ty một cách suôn sẻ.) check Become accustomed to - Trở nên quen thuộc với Phân biệt: Become accustomed to là hành động dần làm quen và thích nghi với một điều gì đó qua thời gian. Ví dụ: They became accustomed to the climate after a few weeks. (Họ trở nên quen thuộc với khí hậu sau vài tuần.) check Learn about - Học về hoặc tìm hiểu về điều gì đó mới Phân biệt: Learn about là hành động tìm hiểu hoặc học hỏi một chủ đề hoặc khái niệm mới. Ví dụ: She is learning about her responsibilities in the new job. (Cô ấy đang tìm hiểu về trách nhiệm trong công việc mới.) check Get used to - Quen với điều gì đó Phân biệt: Get used to là hành động dần quen với một điều gì đó sau một thời gian làm việc hoặc sống trong môi trường đó. Ví dụ: He is getting used to the city’s fast pace. (Anh ấy đang làm quen với nhịp sống nhanh của thành phố.)