VIETNAMESE

Ăn chịu

nợ tiền mua hàng, mua chịu, mua thiếu, ăn thiếu

word

ENGLISH

Buy on credit

  
VERB

/baɪ ɒn ˈkrɛdɪt/

Borrow goods

Ăn chịu là mua hàng nhưng chưa thanh toán, hẹn trả sau.

Ví dụ

1.

Anh ấy ăn chịu đồ tạp hóa trong lúc khủng hoảng tài chính.

He bought groceries on credit during the financial crisis.

2.

Đừng ăn chịu quá nhiều.

Please don't buy on credit too much.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Buy on credit nhé! check Purchase with deferred payment - Mua hàng với thanh toán trì hoãn Phân biệt: Purchase with deferred payment là việc mua hàng và thanh toán vào một thời điểm sau, không cần trả ngay lập tức. Ví dụ: She purchased the furniture with deferred payment. (Cô ấy mua đồ nội thất và trả tiền sau.) check Get goods on loan - Mua hàng dưới dạng vay mượn Phân biệt: Get goods on loan là việc nhận hàng mà không cần trả tiền ngay, với sự cam kết sẽ trả lại sau hoặc trả nợ sau. Ví dụ: He got groceries on loan from the local store. (Anh ấy mua thực phẩm dưới dạng vay mượn từ cửa hàng địa phương.) check Charge to an account - Ghi nợ vào tài khoản Phân biệt: Charge to an account là việc ghi các chi phí vào tài khoản tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng để thanh toán sau. Ví dụ: They charged their expenses to their company account. (Họ ghi nợ các chi phí vào tài khoản công ty.) check Pay later - Mua trước, trả sau Phân biệt: Pay later là việc mua hàng và thanh toán sau một thời gian, thường là sau khi nhận hàng. Ví dụ: The store allowed her to pay later for the items. (Cửa hàng cho phép cô ấy trả tiền sau cho các mặt hàng.) check Purchase on credit terms - Mua hàng với điều khoản tín dụng Phân biệt: Purchase on credit terms là việc mua hàng với các điều khoản tín dụng đặc biệt, cho phép thanh toán sau một khoảng thời gian. Ví dụ: They purchased equipment on favorable credit terms. (Họ mua thiết bị với điều khoản tín dụng ưu đãi.)