VIETNAMESE

Truyền tai nhau

nói qua miệng

word

ENGLISH

Pass by word of mouth

  
VERB

/pɑːs baɪ wɜːd əv maʊθ/

Whisper

Truyền tai nhau là chia sẻ thông tin một cách không chính thức.

Ví dụ

1.

Họ truyền tai nhau tin tức.

They passed the news by word of mouth.

2.

Vui lòng truyền tai nhau thông tin này một cách kín đáo.

Please pass this information discreetly by word of mouth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pass by word of mouth nhé! check Spread verbally Phân biệt: Spread verbally có nghĩa là lan truyền thông tin bằng lời nói, không qua phương tiện truyền thông khác. Ví dụ: The news spread verbally among the villagers. (Tin tức lan truyền bằng lời nói trong làng.) check Share through conversation Phân biệt: Share through conversation có nghĩa là chia sẻ thông tin qua các cuộc trò chuyện trực tiếp. Ví dụ: They shared the story through conversation at the gathering. (Họ chia sẻ câu chuyện qua trò chuyện tại buổi tụ họp.) check Relay by speech Phân biệt: Relay by speech có nghĩa là truyền tải thông tin qua lời nói trong các cuộc gặp gỡ. Ví dụ: He relayed the message by speech during the meeting. (Anh ấy truyền tải thông điệp qua lời nói trong cuộc họp.) check Tell from person to person Phân biệt: Tell from person to person có nghĩa là kể lại thông tin từ người này sang người khác, thường là bí mật hoặc tin đồn. Ví dụ: The secret was told from person to person. (Bí mật được kể từ người này sang người khác.) check Circulate orally Phân biệt: Circulate orally có nghĩa là lan truyền miệng trong cộng đồng hoặc nhóm người. Ví dụ: The news circulated orally throughout the community. (Tin tức lan truyền miệng trong cộng đồng.)