VIETNAMESE

Bơn bớt

Dịu lại, giảm bớt

word

ENGLISH

Ease up

  
VERB

/iːz ʌp/

Lessen, reduce

Bơn bớt là trạng thái giảm đi một chút, thường dùng để chỉ áp lực hoặc mức độ.

Ví dụ

1.

Sự căng thẳng bơn bớt sau cuộc tranh cãi.

The tension eased up after the argument.

2.

Khối lượng công việc đã bơn bớt khi qua hạn chót.

The workload eased up as the deadline passed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ease up nhé! check Relax - Nhấn mạnh việc thả lỏng hoặc giảm căng thẳng Phân biệt: Relax là hành động thả lỏng cơ thể hoặc tâm trí để giảm căng thẳng. Ví dụ: You should relax after such a long day at work. (Bạn nên thư giãn sau một ngày làm việc dài như vậy.) check Lighten up - Chỉ việc giảm nhẹ hoặc làm bớt đi sự nghiêm trọng Phân biệt: Lighten up là hành động giảm sự căng thẳng, nghiêm trọng hoặc lo âu trong một tình huống. Ví dụ: He needs to lighten up and enjoy the moment. (Anh ấy cần giảm bớt căng thẳng và tận hưởng khoảnh khắc.) check Slow down - Tập trung vào việc giảm tốc độ hoặc cường độ Phân biệt: Slow down là hành động làm chậm lại tốc độ hoặc giảm cường độ của một công việc hoặc hành động. Ví dụ: They decided to slow down the pace of the project. (Họ quyết định giảm tốc độ tiến độ của dự án.) check Loosen up - Chỉ việc trở nên dễ dàng hoặc tự nhiên hơn Phân biệt: Loosen up là hành động trở nên dễ dàng hơn, không còn căng thẳng hoặc gượng ép. Ví dụ: She loosened up after a few minutes of conversation. (Cô ấy thả lỏng sau vài phút trò chuyện.) check Reduce intensity - Nhấn mạnh việc giảm cường độ hoặc áp lực Phân biệt: Reduce intensity là hành động giảm sự căng thẳng, áp lực hoặc cường độ của một hoạt động. Ví dụ: The teacher reduced the intensity of the class workload. (Giáo viên giảm bớt cường độ khối lượng công việc trong lớp.)