VIETNAMESE
Lập trường
quan điểm rõ ràng
ENGLISH
Take a stance
/teɪk ə stæns/
Establish a position
“Lập trường” là quan điểm, thái độ rõ ràng và kiên định về một vấn đề.
Ví dụ
1.
Cô ấy giữ lập trường rõ ràng về vấn đề đó.
She took a strong stance on the matter.
2.
Anh ấy thiết lập lập trường kiên định.
He took his stance firmly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Take a stance nhé!
Take a position
Phân biệt:
Take a position mang nghĩa đưa ra quan điểm hoặc lập trường rõ ràng.
Ví dụ:
She took a strong position on environmental issues.
(Cô ấy đưa ra quan điểm mạnh mẽ về các vấn đề môi trường.)
Hold a viewpoint
Phân biệt:
Hold a viewpoint mang nghĩa giữ quan điểm hoặc ý kiến cá nhân.
Ví dụ:
He holds a different viewpoint from the majority.
(Anh ấy giữ quan điểm khác biệt với số đông.)
Express an opinion
Phân biệt:
Express an opinion mang nghĩa bày tỏ ý kiến hoặc quan điểm.
Ví dụ:
The manager expressed her opinion on the proposed changes.
(Người quản lý đã bày tỏ ý kiến về các thay đổi được đề xuất.)
Declare a position
Phân biệt:
Declare a position mang nghĩa tuyên bố rõ ràng lập trường hoặc quan điểm.
Ví dụ:
The candidate declared her position on healthcare reform.
(Ứng viên đã tuyên bố rõ lập trường về cải cách y tế.)
Advocate for
Phân biệt:
Advocate for mang nghĩa ủng hộ hoặc đề xuất một quan điểm nhất định.
Ví dụ:
He advocates for stricter laws to protect wildlife.
(Anh ấy ủng hộ các luật nghiêm ngặt hơn để bảo vệ động vật hoang dã.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết