VIETNAMESE
Đậy
che, đắp, bịt, bịt kín
ENGLISH
cover
/ˈkʌvər/
lid, close
Đậy là hành động che đậy hoặc đậy kín một vật gì đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy đậy nồi bằng nắp.
He covered the pot with a lid.
2.
Cô ấy đậy bát để giữ ấm.
She covered the bowl to keep it warm.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cover nhé!
Conceal
Phân biệt:
Conceal tập trung vào việc giấu một vật hoặc thông tin khỏi sự chú ý.
Ví dụ:
She covered the book with a cloth to conceal its title.
(Cô ấy che cuốn sách bằng một tấm vải để giấu tiêu đề.)
Shield
Phân biệt:
Shield nhấn mạnh vào việc bảo vệ khỏi tác động bên ngoài.
Ví dụ:
He used his umbrella to shield himself from the rain.
(Anh ấy dùng ô để che mưa cho mình.)
Hide
Phân biệt:
Hide mô tả hành động che một thứ gì đó để tránh bị nhìn thấy.
Ví dụ:
The leaves covered the path, hiding it from view.
(Những chiếc lá che phủ con đường, giấu nó khỏi tầm nhìn.)
Blanket
Phân biệt:
Blanket nhấn mạnh vào việc phủ kín một bề mặt hoặc khu vực rộng lớn.
Ví dụ:
The snow covered the ground like a white blanket.
(Tuyết phủ mặt đất như một tấm chăn trắng.)
Wrap
Phân biệt:
Wrap mô tả việc bao quanh một vật bằng một lớp vật liệu khác.
Ví dụ:
She covered the gift with colorful wrapping paper.
(Cô ấy bọc món quà bằng giấy gói nhiều màu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết