VIETNAMESE

đi đêm

hoạt động ban đêm

word

ENGLISH

go out at night

  
VERB

/ɡoʊ aʊt æt naɪt/

venture out at night

“Đi đêm” là việc thực hiện hành động bí mật vào ban đêm.

Ví dụ

1.

Họ thường đi đêm để vui chơi.

They often go out at night for fun.

2.

Đi đêm có thể rủi ro.

Going out at night can be risky.

Ghi chú

Từ đi đêm là một từ vựng thuộc lĩnh vực các hành động mang tính bí mật, lén lút. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Secret dealings - Thỏa thuận ngầm. Ví dụ: The company was accused of engaging in secret dealings. (Công ty bị buộc tội tham gia vào các thỏa thuận ngầm.) check Under-the-table negotiations - Đàm phán bí mật, thường không hợp pháp. Ví dụ: They reached an agreement through under-the-table negotiations. (Họ đã đạt được thỏa thuận thông qua đàm phán bí mật.) check Collusion - Sự thông đồng, móc ngoặc. Ví dụ: The scandal exposed collusion between politicians and business leaders. (Vụ bê bối đã phơi bày sự thông đồng giữa các chính trị gia và lãnh đạo doanh nghiệp.) check Tampering - Liên lạc móc nối với tuyển thủ đội khác khi họ vẫn còn ở đội cũ. Ví dụ: There were allegations of tampering with the evidence. (Có cáo buộc về việc đi đêm với bằng chứng.)