VIETNAMESE

bắt đầu một cuộc hành trình

khởi hành

word

ENGLISH

Begin a journey

  
VERB

/bɪˈgɪn ə ˈʤɜːni/

Start travel

Bắt đầu một cuộc hành trình là khởi động một chuỗi hoạt động hoặc trải nghiệm.

Ví dụ

1.

Cô ấy bắt đầu một cuộc hành trình tự khám phá trong chuyến đi.

She began a journey of self-discovery during her travels.

2.

Vui lòng ghi lại những khoảnh khắc quan trọng khi bắt đầu một cuộc hành trình.

Please document key moments when beginning a journey.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Begin a journey nhé! check Set out - Khởi hành hoặc bắt đầu hành trình Phân biệt: Set out là hành động khởi hành hoặc bắt đầu một hành trình từ điểm xuất phát. Ví dụ: They set out early to reach the mountain before sunset. (Họ khởi hành sớm để đến núi trước hoàng hôn.) check Embark on a voyage - Bắt đầu một chuyến đi dài Phân biệt: Embark on a voyage là hành động bắt đầu một chuyến đi dài, thường là đi biển hoặc khám phá các vùng đất mới. Ví dụ: The sailors embarked on a voyage across the Atlantic. (Các thủy thủ bắt đầu một chuyến đi qua Đại Tây Dương.) check Commence a journey - Bắt đầu hành trình Phân biệt: Commence a journey là hành động bắt đầu một hành trình, thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng. Ví dụ: She commenced her journey to explore the ancient ruins. (Cô ấy bắt đầu hành trình khám phá các di tích cổ.) check Take off on an adventure - Lên đường cho một cuộc phiêu lưu Phân biệt: Take off on an adventure là hành động lên đường cho một cuộc phiêu lưu, tìm kiếm sự mới mẻ và thử thách. Ví dụ: They took off on an adventure to the Amazon rainforest. (Họ lên đường cho một cuộc phiêu lưu đến rừng nhiệt đới Amazon.) check Initiate travel - Khởi động chuyến đi Phân biệt: Initiate travel là hành động bắt đầu một chuyến đi, thường để tìm hiểu hoặc khám phá. Ví dụ: He initiated travel to visit his ancestral village. (Anh ấy khởi động chuyến đi để thăm làng tổ tiên của mình.)