VIETNAMESE

Lên bờ

lên bờ, vào bờ

word

ENGLISH

ashore

  
ADV

/əˈʃɔr/

dock, land

Lên bờ là hành động từ nước di chuyển lên đất liền, thường liên quan đến các phương tiện hoặc người.

Ví dụ

1.

Những người đánh cá mang cá lên bờ.

The fishermen brought their catch ashore.

2.

Họ bơi vào bờ sau khi thuyền bị lật.

They swam ashore after the boat capsized.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ashore nhé! check Onshore Phân biệt: Onshore mang nghĩa nằm trên bờ hoặc thuộc về đất liền. Ví dụ: The onshore breeze brought a cool relief. (Cơn gió trên bờ mang lại sự mát mẻ dễ chịu.) check Docked Phân biệt: Docked mang nghĩa neo đậu hoặc cập bến. Ví dụ: The ship docked ashore for repairs. (Con tàu cập bến để sửa chữa.) check Disembark Phân biệt: Disembark mang nghĩa rời tàu hoặc phương tiện giao thông để lên bờ. Ví dụ: The passengers disembarked ashore for sightseeing. (Hành khách rời tàu để lên bờ tham quan.) check Landed Phân biệt: Landed mang nghĩa đã đến đất liền hoặc bờ. Ví dụ: They landed ashore after the storm passed. (Họ lên bờ sau khi cơn bão qua đi.)