VIETNAMESE

Ăn dè

tiêu dùng tiết kiệm

word

ENGLISH

Conserve resources

  
VERB

/kənˈsɜːv rɪˈsɔːsɪz/

Save carefully

Ăn dè là tiêu dùng một cách tiết kiệm để dự phòng.

Ví dụ

1.

Họ ăn dè để chuẩn bị cho những thời điểm khó khăn sắp tới.

They conserved resources to prepare for the tough times ahead.

2.

Vui lòng ăn dè để duy trì lâu dài.

Please conserve resources for long-term sustainability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Conserve resources nhé! check Preserve - Bảo tồn hoặc giữ gìn tài nguyên Phân biệt: Preserve là hành động giữ gìn và bảo vệ tài nguyên tự nhiên khỏi sự hủy hoại. Ví dụ: He preserved water by fixing the leaking taps. (Anh ấy bảo tồn nước bằng cách sửa các vòi nước bị rò rỉ.) check Economize - Tiết kiệm để sử dụng hiệu quả tài nguyên Phân biệt: Economize là hành động sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm và hiệu quả để không lãng phí. Ví dụ: She economized on electricity by using energy-saving bulbs. (Cô ấy tiết kiệm điện bằng cách sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng.) check Manage sparingly - Sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm Phân biệt: Manage sparingly là việc sử dụng tài nguyên một cách thận trọng và tiết kiệm để kéo dài thời gian sử dụng. Ví dụ: They managed sparingly to extend their supplies during the trip. (Họ sử dụng tài nguyên tiết kiệm để kéo dài nguồn cung trong chuyến đi.) check Save for (future use) - Dự trữ tài nguyên cho tương lai Phân biệt: Save for future use là việc tích trữ tài nguyên để sử dụng vào một thời điểm sau này. Ví dụ: He saved firewood for the colder months ahead. (Anh ấy dự trữ củi cho những tháng lạnh sắp tới.) check Reduce consumption - Giảm tiêu thụ tài nguyên Phân biệt: Reduce consumption là việc giảm lượng tài nguyên tiêu thụ nhằm bảo vệ chúng và tiết kiệm. Ví dụ: She reduced water consumption by taking shorter showers. (Cô ấy giảm tiêu thụ nước bằng cách tắm nhanh hơn.)