VIETNAMESE

động tác chạy lắt léo

word

ENGLISH

Zigzag running motion

  
NOUN

/ˈzɪɡˌzæɡ ˈrʌnɪŋ ˈmoʊʃən/

“Động tác chạy lắt léo” là hành động chạy theo hướng không thẳng, nhanh nhẹn, khó đoán.

Ví dụ

1.

Người chơi luyện tập động tác chạy lắt léo trên sân.

The player practiced zigzag running motion on the field.

2.

Anh ấy né tránh hậu vệ bằng động tác chạy lắt léo.

He avoided the defender with a zigzag running motion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của motion nhé! check Motion Phân biệt: Chỉ trạng thái hoặc hành động chuyển động. Ví dụ: The pendulum’s motion is hypnotic. (Chuyển động của con lắc rất thôi miên.) check Movement Phân biệt: Tập trung vào quá trình hoặc hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Ví dụ: The movement of the troops was strategically planned. (Sự di chuyển của quân đội được lên kế hoạch chiến lược.) check Action Phân biệt: Hành động thực hiện để đạt mục tiêu cụ thể. Ví dụ: Every action has a consequence. (Mọi hành động đều có hậu quả.)