VIETNAMESE
Bớt miệng
Ăn ít lại, tiết kiệm
ENGLISH
Cut down on food
/kʌt daʊn ɒn fuːd/
Eat less, ration
Bớt miệng là ăn ít hơn hoặc tiết kiệm thức ăn.
Ví dụ
1.
Cô ấy bớt miệng để tiết kiệm tiền.
She cut down on food to save money.
2.
Bớt miệng có thể cải thiện sức khỏe.
Cutting down on food can improve health.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cut down on nhé!
Limit - Đặt ra một mức giới hạn
Phân biệt:
Limit là hành động đặt ra một mức giới hạn hoặc hạn chế cho một điều gì đó.
Ví dụ:
She limited her intake of sweets.
(Cô ấy giới hạn lượng đồ ngọt tiêu thụ.)
Reduce - Giảm số lượng hoặc mức độ
Phân biệt:
Reduce là hành động giảm số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó.
Ví dụ:
He reduced his calorie consumption.
(Anh ấy đã giảm lượng calo tiêu thụ.)
Restrict - Hạn chế bằng cách đặt quy tắc
Phân biệt:
Restrict là hành động hạn chế hoặc đặt ra quy tắc để kiểm soát một cái gì đó.
Ví dụ:
The doctor restricted his diet to low-fat foods.
(Bác sĩ hạn chế chế độ ăn của anh ấy với thực phẩm ít béo.)
Moderate - Điều chỉnh để giữ ở mức vừa phải
Phân biệt:
Moderate là hành động điều chỉnh hoặc làm dịu lại một cái gì đó để nó ở mức vừa phải.
Ví dụ:
She moderated her eating habits.
(Cô ấy điều chỉnh thói quen ăn uống.)
Curb - Kiểm soát hoặc hạn chế
Phân biệt:
Curb là hành động kiểm soát hoặc hạn chế một cái gì đó, thường là một thói quen xấu hoặc sự thừa thãi.
Ví dụ:
He curbed his appetite with a glass of water.
(Anh ấy kiểm soát sự thèm ăn bằng một ly nước.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết