VIETNAMESE

Tắt điện

Ngắt nguồn

word

ENGLISH

Shut down electricity

  
VERB

/ʃʌt daʊn ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/

Turn off power

“Tắt điện” là hành động ngắt nguồn điện khỏi một thiết bị hoặc hệ thống.

Ví dụ

1.

Công ty đã ngắt điện để sửa chữa.

The company shut down electricity for repairs.

2.

Vui lòng tắt điện lúc 10 giờ tối.

Please shut down electricity at 10 PM.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shut down electricity nhé! check Turn off electricity Phân biệt: Turn off electricity mang nghĩa tắt nguồn điện. Ví dụ: Turn off the electricity before fixing the wires. (Tắt nguồn điện trước khi sửa dây điện.) check Disconnect Phân biệt: Disconnect mang nghĩa ngắt kết nối nguồn điện hoặc thiết bị. Ví dụ: The electrician disconnected the power to work safely. (Thợ điện đã ngắt nguồn để làm việc an toàn.) check Power off Phân biệt: Power off mang nghĩa tắt nguồn điện một thiết bị. Ví dụ: Remember to power off the machine after use. (Hãy nhớ tắt nguồn máy sau khi sử dụng.) check Deactivate power Phân biệt: Deactivate power mang nghĩa ngừng cung cấp điện. Ví dụ: The system deactivates power during emergencies. (Hệ thống ngừng cung cấp điện trong các trường hợp khẩn cấp.) check Cut power Phân biệt: Cut power mang nghĩa ngừng hoặc cắt nguồn điện. Ví dụ: The storm cut power to the entire neighborhood. (Cơn bão đã cắt điện cả khu phố.)