VIETNAMESE
Mất hẳn
biến mất hoàn toàn
ENGLISH
disappear completely
/ˌdɪsəˈpɪr kəmˈpliːtli/
vanish entirely
“Mất hẳn” là trạng thái biến mất hoàn toàn, không thể khôi phục.
Ví dụ
1.
Các ngôi sao mất hẳn sau đám mây.
The stars disappeared completely behind the clouds.
2.
Những lo lắng của anh ấy mất hẳn sau kỳ thi.
His worries disappeared completely after the exam.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disappear completely nhé!
Vanish entirely
Phân biệt:
Vanish entirely chỉ việc biến mất một cách hoàn toàn, không còn dấu vết.
Ví dụ:
The fog vanished entirely as the sun rose.
(Sương mù biến mất hoàn toàn khi mặt trời mọc.)
Be gone
Phân biệt:
Be gone mô tả việc một vật hoặc người không còn hiện diện hoặc đã biến mất hoàn toàn.
Ví dụ:
The old building is completely gone now.
(Tòa nhà cũ đã biến mất hoàn toàn.)
Fade into nothingness
Phân biệt:
Fade into nothingness mô tả quá trình mờ dần cho đến khi biến mất hoàn toàn.
Ví dụ:
The distant sound faded into nothingness.
(Âm thanh xa dần và biến mất.)
Cease to exist
Phân biệt:
Cease to exist chỉ sự không còn tồn tại hoặc ngừng hiện diện.
Ví dụ:
The tradition has ceased to exist in modern times.
(Truyền thống không còn tồn tại trong thời hiện đại.)
Evaporate
Phân biệt:
Evaporate mô tả việc biến mất giống như hơi nước bốc hơi, không còn tồn tại dưới dạng ban đầu.
Ví dụ:
His fears evaporated as he gained confidence.
(Nỗi sợ của anh ấy tan biến khi anh ấy lấy lại tự tin.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết